毛驢兒 mao lư nhi Hán Việt: mao lư nhi Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 驢 (lư) + 兒 (nhi)Hán Việtmao lư nhiCấu tạo毛 + 驢 + 兒 · mao + lư + nhi nghĩa thành phần: mao + lư + nhi Nghĩa EngCihui 毛驢兒 áolǘr ►See máolǘ