毛鱗藻目 mao lân tảo mục Hán Việt: mao lân tảo mục Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 鱗 (lân) + 藻 (tảo) + 目 (mục)Hán Việtmao lân tảo mụcCấu tạo毛 + 鱗 + 藻 + 目 · mao + lân + tảo + mục nghĩa thành phần: mao + lân + tảo + mục Nghĩa EngCihui Trochiliscales