毛鴉頭

máo yā tóu mao nha đầu

Hán Việt: mao nha đầu · Pinyin: máo yā tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (nha) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"毛丫头"; 女孩子; 指年青姑娘﹐用于蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毛丫头"。 2.女孩子。 3.指年青姑娘﹐用于蔑称。