氈疙瘩 chiên ngật đáp Hán Việt: chiên ngật đáp Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 疙 (ngật) + 瘩 (đáp)Hán Việtchiên ngật đápCấu tạo氈 + 疙 + 瘩 · chiên + ngật + đáp nghĩa thành phần: chiên + ngật + đáp Nghĩa EngCihui 氈疙瘩 hāngēda n. <topo.> a kind of felt boot