氈笠兒 chiên lạp nhi Hán Việt: chiên lạp nhi Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 笠 (lạp) + 兒 (nhi)Hán Việtchiên lạp nhiCấu tạo氈 + 笠 + 兒 · chiên + lạp + nhi nghĩa thành phần: chiên + lạp + nhi Nghĩa EngCihui 氈笠兒 hānlìr ►See zhānlì