毫不掩飾 hào bất yểm sức Hán Việt: hào bất yểm sức Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 掩 (yểm) + 飾 (sức)Hán Việthào bất yểm sứcCấu tạo毫 + 不 + 掩 + 飾 · hào + bất + yểm + sức nghĩa thành phần: hào + bất + yểm + sức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 完全不加以遮掩、矯飾。如:「當她得知落選的消息後,毫不掩飾內心的失望,當場就流下淚來。」EngCihui make no disguise of