毫不支吾 hào bất chi ngô Hán Việt: hào bất chi ngô Tổng quan Rất gãy gọn Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 支 (chi) + 吾 (ngô)Hán Việthào bất chi ngôCấu tạo毫 + 不 + 支 + 吾 · hào + bất + chi + ngô nghĩa thành phần: hào + bất + chi + ngô Nghĩa ViệtCihui Rất gãy gọn