毫不猶豫

háo bù yóu yù hào bất do dự

Hán Việt: hào bất do dự · Pinyin: háo bù yóu yù

Tổng quan

không một chút do dự

Cấu tạo: (hào) + (bất) + (do) + (dự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không một chút do dự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當機立斷,一點也不遲疑。如:「遇見車禍,有人受傷,應毫不猶豫地打電話報警,並協助救援。」

Eng

  • CC-CEDICT without the slightest hesitation
  • Cihui without the slightest hesitation