毫互特 hào hỗ đặc Hán Việt: hào hỗ đặc Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 互 (hỗ) + 特 (đặc)Hán Việthào hỗ đặcCấu tạo毫 + 互 + 特 · hào + hỗ + đặc nghĩa thành phần: hào + hỗ + đặc Nghĩa EngCihui fluorer