毫伏計 háo fú jì · hào phục kế Hán Việt: hào phục kế · Pinyin: háo fú jì Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 伏 (phục) + 計 (kế)Pinyinháo fú jìHán Việthào phục kếCấu tạo毫 + 伏 + 計 · hào + phục + kế nghĩa thành phần: hào + phục + kế Nghĩa EngCihui millivoltmeter