毫髮絲粟 háo fā sī sù · hào phát ti túc Hán Việt: hào phát ti túc · Pinyin: háo fā sī sù Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 髮 (phát) + 絲 (ti) + 粟 (túc)Pinyinháo fā sī sùHán Việthào phát ti túcCấu tạo毫 + 髮 + 絲 + 粟 · hào + phát + ti + túc nghĩa thành phần: hào + phát + ti + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极其微小。