毫安時 háo ān shí · hào an thì Hán Việt: hào an thì · Pinyin: háo ān shí Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 安 (an) + 時 (thì)Pinyinháo ān shíHán Việthào an thìCấu tạo毫 + 安 + 時 · hào + an + thì nghĩa thành phần: hào + an + thì Nghĩa EngCC-CEDICT milliampere-hour (mAh)Cihui milliampere-hour (mAh)