毫安計 hào an kế Hán Việt: hào an kế Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 安 (an) + 計 (kế)Hán Việthào an kếCấu tạo毫 + 安 + 計 · hào + an + kế nghĩa thành phần: hào + an + kế Nghĩa EngCihui milliammeter