毫居里 hào cư lí Hán Việt: hào cư lí Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 居 (cư) + 里 (lí)Hán Việthào cư líCấu tạo毫 + 居 + 里 · hào + cư + lí nghĩa thành phần: hào + cư + lí Nghĩa EngCihui millicurie