毫微秒 hào vi miểu Hán Việt: hào vi miểu Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 微 (vi) + 秒 (miểu)Hán Việthào vi miểuCấu tạo毫 + 微 + 秒 · hào + vi + miểu nghĩa thành phần: hào + vi + miểu Nghĩa EngCihui 毫微秒 áowēimiǎo m. nanosecond; millimicrosecond