毫無

háo wú hào vô

Hán Việt: hào vô · Pinyin: háo wú

Tổng quan

không một chút nào | hoàn toàn thiếu

Cấu tạo: (hào) + (vô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không một chút nào | hoàn toàn thiếu
  • Cihui hào vô hào vô ☆Không một mảy mày, không một chút gì.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全無、絲毫沒有。《紅樓夢》第六七回:「一齣一齣的泥人兒的戲,用青紗罩的匣子裝著;又有在虎邱山上泥捏的薛蟠的小像,與薛蟠毫無相差。」《老殘遊記》第二回:「後臺裡又出來了一位姑娘,年紀約十八九歲,裝束與前一個毫無分別。」

Eng

  • CC-CEDICT not in the least|to completely lack
  • Cihui not in the least; to completely lack

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

十足