毫米波

háo mǐ bō hào mễ ba

Hán Việt: hào mễ ba · Pinyin: háo mǐ bō

Tổng quan

sóng milimét (tín hiệu radio)

Cấu tạo: (hào) + (mễ) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng milimét (tín hiệu radio)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 波長介於一毫米至十毫米的微波。為雷達使用的波段。

Eng

  • CC-CEDICT millimeter wave (radio signal)
  • Cihui millimeter wave (radio signal)