毫達西 hào đạt tây Hán Việt: hào đạt tây Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 達 (đạt) + 西 (tây)Hán Việthào đạt tâyCấu tạo毫 + 達 + 西 · hào + đạt + tây nghĩa thành phần: hào + đạt + tây Nghĩa EngCihui millidarcy