毬子心肠 cầu tử tâm tràng Hán Việt: cầu tử tâm tràng Tổng quan Cấu tạo: 毬 (cầu) + 子 (tử) + 心 (tâm) + 肠 (tràng)Hán Việtcầu tử tâm tràngCấu tạo毬 + 子 + 心 + 肠 · cầu + tử + tâm + tràng nghĩa thành phần: cầu + tử + tâm + tràng