毬杖踢弄 cầu trượng thích lộng Hán Việt: cầu trượng thích lộng Tổng quan Cấu tạo: 毬 (cầu) + 杖 (trượng) + 踢 (thích) + 弄 (lộng)Hán Việtcầu trượng thích lộngCấu tạo毬 + 杖 + 踢 + 弄 · cầu + trượng + thích + lộng nghĩa thành phần: cầu + trượng + thích + lộng