毯制法

thảm chế pháp

Hán Việt: thảm chế pháp

Tổng quan

giống nỉ, dạ, phớt

Cấu tạo: 毯 (thảm) + 製 (chế) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm nỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi felting

Từ liên quan

Gần nghĩa

制法