毯子功 tǎn zi gōng · thảm tử công Hán Việt: thảm tử công · Pinyin: tǎn zi gōng Tổng quan Cấu tạo: 毯 (thảm) + 子 (tử) + 功 (công)Pinyintǎn zi gōngHán Việtthảm tử côngCấu tạo毯 + 子 + 功 · thảm + tử + công nghĩa thành phần: thảm + tử + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏曲表演基本功。是翻、腾、扑、跌的功夫,如筋斗、踺子、虎跳、劈岔、旋子、抢背、吊毛等。因在毯子上进行训练,故名。