毿蛛猴

tam chu hầu

Hán Việt: tam chu hầu

Tổng quan

Cấu tạo: 毿 (tam) + (chu) + (hầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毿蛛猴 ānzhūhóu n. woolly spider monkey M:²zhī