氏族地 thị tộc địa Hán Việt: thị tộc địa Tổng quan có tính cách bè phái Cấu tạo: 氏 (thị) + 族 (tộc) + 地 (địa)Hán Việtthị tộc địaTừ loạitrạngCấu tạo氏 + 族 + 地 · thị + tộc + địa nghĩa thành phần: thị + tộc + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 theo кланMainlandKaggle Zh-Vi clannishly Từ liên quan Gần nghĩa氏族心 · 氏族的 · 氏族 · 氏族制度 · 氏族的团结 · 氏族志 · 族地 · 氏族公社