氏族地 thị tộc địa Hán Việt: thị tộc địa Tổng quan có tính cách bè phái Cấu tạo: 氏 (thị) + 族 (tộc) + 地 (địa)Hán Việtthị tộc địaCấu tạo氏 + 族 + 地 · thị + tộc + địa nghĩa thành phần: thị + tộc + địa Nghĩa ViệtCihui có tính cách bè phái