氏族心

thị tộc tâm

Hán Việt: thị tộc tâm

Tổng quan

tính chất thị tộc, lòng trung thành với thị tộc; lòng trung thành với bè đảng

Cấu tạo: (thị) + (tộc) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất thị tộc, lòng trung thành với thị tộc; lòng trung thành với bè đảng