氏族志 thị tộc chí Hán Việt: thị tộc chí Tổng quan Cấu tạo: 氏 (thị) + 族 (tộc) + 志 (chí)Hán Việtthị tộc chíCấu tạo氏 + 族 + 志 · thị + tộc + chí nghĩa thành phần: thị + tộc + chí