氏族社会

thị tộc xã hội

Hán Việt: thị tộc xã hội

Tổng quan

Cấu tạo: 氏 (thị) + 族 (tộc) + 社 (xã) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xã hội клан
  • Biên soạn 氏族社會 hìzú shèhuì p.w. clan society

Eng

  • Cihui 氏族社會 hìzú shèhuì p.w. clan society
  • Tần suất từ 氏族社會 hìzú shèhuì p.w. clan society

Từ liên quan

Gần nghĩa

氏族制度 · 社会主义 · 社会事业 · 社会保险 · 社会保障 · 社会公敌 · 社会关怀 · 社会关系