氐州第一 để châu đệ nhất Hán Việt: để châu đệ nhất Tổng quan Cấu tạo: 氐 (để) + 州 (châu) + 第 (đệ) + 一 (nhất)Hán Việtđể châu đệ nhấtCấu tạo氐 + 州 + 第 + 一 · để + châu + đệ + nhất nghĩa thành phần: để + châu + đệ + nhất