民主作風

dân chủ tác phong

Hán Việt: dân chủ tác phong

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (tác) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不主觀獨斷,能夠虛心接受他人意見,隨時為大眾利益著想,而本身常保容忍、謙讓的作法和修養。

Eng

  • Cihui 民主作風 ínzhǔ zuòfēng n. democratic working style