民主党人

mín zhǔ dǎng réndân chủ đảng nhân

Hán Việt: dân chủ đảng nhân · Pinyin: mín zhǔ dǎng rén

Tổng quan

Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)

Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 黨 (đảng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng viên Dân chủ
  • Google Alex v6 người đảng Dân chủ

Eng

  • Cihui Democrat (Democratic Party member or supporter)

Đức

  • Handedict Demokrat (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

民主主义 · 民主党员 · 民主党派 · 民主国家 · 民主改革 · 民主政治 · 民主革命 · 民主黨派