民主黨黨員

dân chủ đảng đảng viên

Hán Việt: dân chủ đảng đảng viên

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (đảng) + (đảng) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民主黨黨員 ínzhǔdǎng dǎngyuán n. democratic party member M:ge/²wèi