民主黨員

mín zhǔ dǎng yuán dân chủ đảng viên

Hán Việt: dân chủ đảng viên · Pinyin: mín zhǔ dǎng yuán

Tổng quan

cuộc biểu tình, giới thiệu, chương trình giới thiệu người theo chế độ dân chủ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (Democracy) đảng viên đảng Dân chủ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa chở hàng không mui ((cũng) democrat wagon)

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (đảng) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc biểu tình, giới thiệu, chương trình giới thiệu người theo chế độ dân chủ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (Democracy) đảng viên đảng Dân chủ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa chở hàng không mui ((cũng) democrat wagon)