民主黨派

mín zhǔ dǎng pài dân chủ đảng phái

Hán Việt: dân chủ đảng phái · Pinyin: mín zhǔ dǎng pài

Tổng quan

đảng phái dân chủ

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (đảng) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảng phái dân chủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指我国参加中国共产党领导的统一战线并和中国共产党团结合作的政党。包括中国国民党革命委员会、中国民主同盟、中国民主建国会、中国民主促进会、中国农工民主党、中国致公党、九三学社、台湾民主自治同盟。它们在民主革命中有过光荣的历史,在社会主义事业中也作出了重要的贡献,现在是各自所联系的一部分社会主义劳动者和一部分拥护社会主义的爱国者的政治联盟,是参政党。

Eng

  • Cihui 民主黨派 ínzhǔ dǎngpài n. democratic parties