民主叶门 Mínzhǔ Yěmén · dân chủ diệp môn Hán Việt: dân chủ diệp môn · Pinyin: Mínzhǔ Yěmén Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 叶 (diệp) + 门 (môn)PinyinMínzhǔ YěménHán Việtdân chủ diệp mônCấu tạo民 + 主 + 叶 + 门 · dân + chủ + diệp + môn nghĩa thành phần: dân + chủ + diệp + môn Nghĩa EngCihui South Yemen