民主學校 mín zhǔ xué xiào · dân chủ học giáo Hán Việt: dân chủ học giáo · Pinyin: mín zhǔ xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinmín zhǔ xué xiàoHán Việtdân chủ học giáoCấu tạo民 + 主 + 學 + 校 · dân + chủ + học + giáo nghĩa thành phần: dân + chủ + học + giáo