民主社會 mín zhǔ shè huì · dân chủ xã hội Hán Việt: dân chủ xã hội · Pinyin: mín zhǔ shè huì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyinmín zhǔ shè huìHán Việtdân chủ xã hộiCấu tạo民 + 主 + 社 + 會 · dân + chủ + xã + hội nghĩa thành phần: dân + chủ + xã + hội Nghĩa jaJMdict democratic society