民俗論 dân tục luận Hán Việt: dân tục luận Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 俗 (tục) + 論 (luận)Hán Việtdân tục luậnCấu tạo民 + 俗 + 論 · dân + tục + luận nghĩa thành phần: dân + tục + luận Nghĩa EngCihui 民俗論 ínsúlùn n. folklore