民家

mín jiā dân gia

Hán Việt: dân gia · Pinyin: mín jiā

Tổng quan

nhà của thường dân | nhóm dân tộc Bạch

Cấu tạo: (dân) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà của thường dân | nhóm dân tộc Bạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.住家、住戶。宋.宋祁《益部方物略記》:「右榿:亦得所宜,民家蒔之,不三年,村可倍常。」《三國演義》第一六回:「時夏侯惇所領青州之兵,乘勢下鄉,劫掠民家。」 2.中國少數民族之一。屬西南僰撣族系。分布於大陸地區雲南中部迤西偏北的大理、劍川一帶。大致以農耕為主要生計。也稱為「白族」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻常百姓家; 白族的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻常百姓家。 2.白族的别称。

Eng

  • CC-CEDICT minka|commoner's house|Bai ethnic group
  • Cihui minka; commoner's house; Bai ethnic group

ja

  • JMdict private house

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

住家

Từ trái nghĩa

王室