王室
vương thất
Hán Việt: vương thất · Pinyin: wáng shì
Tổng quan
hoàng gia | hoàng tộc hà vua ở — Dòng họ vua. vương thất vương thất ☆Nhà vua ở — Dòng họ vua.
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàng gia | hoàng tộc hà vua ở — Dòng họ vua. vương thất vương thất ☆Nhà vua ở — Dòng họ vua.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.國家、朝廷。《書經.微子之命》:「率由典常,以蕃王室。」《三國演義》第一○回:「臣等有功王室,未蒙賜爵,故不敢退軍。」 2.王族、皇家。《文選.王巾.頭陁寺碑文》:「是以如來利見迦維,託生王室。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 王朝;朝廷; 帝王之家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.王朝;朝廷。 2.帝王之家。
Eng
- CC-CEDICT royal family|royal household
- Cihui royal family; royal household
ja
- JMdict royal family