民富国彊 dân phú quốc cường Hán Việt: dân phú quốc cường Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 富 (phú) + 国 (quốc) + 彊 (cường)Hán Việtdân phú quốc cườngCấu tạo民 + 富 + 国 + 彊 · dân + phú + quốc + cường nghĩa thành phần: dân + phú + quốc + cường