民工潮 dân công triều Hán Việt: dân công triều Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 工 (công) + 潮 (triều)Hán Việtdân công triềuCấu tạo民 + 工 + 潮 · dân + công + triều nghĩa thành phần: dân + công + triều Nghĩa EngCihui 民工潮 íngōngcháo n. tide of migrant workers