民建鎮 mín jiàn zhèn · dân kiến trấn Hán Việt: dân kiến trấn · Pinyin: mín jiàn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 建 (kiến) + 鎮 (trấn)Pinyinmín jiàn zhènHán Việtdân kiến trấnCấu tạo民 + 建 + 鎮 · dân + kiến + trấn nghĩa thành phần: dân + kiến + trấn