民德階 dân đức giai Hán Việt: dân đức giai Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 德 (đức) + 階 (giai)Hán Việtdân đức giaiCấu tạo民 + 德 + 階 · dân + đức + giai nghĩa thành phần: dân + đức + giai Nghĩa EngCihui Mindel