民心民意 mín xīn mín yì · dân tâm dân ý Hán Việt: dân tâm dân ý · Pinyin: mín xīn mín yì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 心 (tâm) + 民 (dân) + 意 (ý)Pinyinmín xīn mín yìHán Việtdân tâm dân ýCấu tạo民 + 心 + 民 + 意 · dân + tâm + dân + ý nghĩa thành phần: dân + tâm + dân + ý