民政局

mín zhèng jú dân chánh cục

Hán Việt: dân chánh cục · Pinyin: mín zhèng jú

Tổng quan

Cục Dân chính

Cấu tạo: (dân) + (chánh) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cục Dân chính

Eng

  • CC-CEDICT Bureau of Civil Affairs
  • Cihui 民政局 ínzhèngjú p.w. municipal Bureau of Civil Affairs