民族优越感

dân tộc ưu việt cảm

Hán Việt: dân tộc ưu việt cảm

Tổng quan

chủ nghĩa vị chủng, thuyết cho dân tộc mình là hơn cả

Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 優 (ưu) + 越 (việt) + 感 (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính thượng đẳng dân tộc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ethnocentrism

Từ liên quan

Gần nghĩa

民族主义者 · 民族之特性 · 民族共同語 · 民族共同语 · 民族大迁徙 · 民族心理学 · 民族志学的 · 民族志学者