民族志学者 dân tộc chí học giả Hán Việt: dân tộc chí học giả Tổng quan nhà dân tộc học Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 誌 (chí) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtdân tộc chí học giảTừ loạidanhCấu tạo民 + 族 + 誌 + 學 + 者 · dân + tộc + chí + học + giả nghĩa thành phần: dân + tộc + chí + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà dân tộc họcMainlandKaggle Zh-Vi ethnographer Từ liên quan Gần nghĩa学者气派的 · 民族主义者 · 民族之特性 · 民族优越感 · 民族共同語 · 民族共同语 · 民族大迁徙 · 民族心理学