民族心理学

dân tộc tâm lí học

Hán Việt: dân tộc tâm lí học

Tổng quan

khoa tâm lý học dân tộc

Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý học dân tộc
  • Tần suất từ khoa tâm lý học dân tộc
  • Biên soạn folk psychology

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ethnopsychology

Eng

  • Cihui 民族心理學 ínzú xīnlǐxué n. folk psychology
  • Tần suất từ n. folk psychology

Từ liên quan

Gần nghĩa

民族主义者 · 民族之特性 · 民族优越感 · 民族共同語 · 民族共同语 · 民族大迁徙 · 民族志学的 · 民族志学者