民族傳統

mín zú chuán tǒng dân tộc truyện thống

Hán Việt: dân tộc truyện thống · Pinyin: mín zú chuán tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (truyện) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族傳統 ínzú chuántǒng n. ethnic tradition