民族醫藥 dân tộc y dược Hán Việt: dân tộc y dược Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 醫 (y) + 藥 (dược)Hán Việtdân tộc y dượcCấu tạo民 + 族 + 醫 + 藥 · dân + tộc + y + dược nghĩa thành phần: dân + tộc + y + dược Nghĩa EngCihui 民族醫藥 ínzú yīyào n. ethnomedicine